Cadence trong Agile là nhịp điệu cố định của các sự kiện và deliveries trong quá trình phát triển — tạo ra một khuôn mẫu lặp lại có thể dự đoán được. Cadence giúp team biết mình đang làm gì, khi nào hoàn thành, và tạo cơ sở cho continuous improvement.

Ba từ thường dùng lẫn nhau nhưng có sắc thái khác nhau:

  • Sprint (Scrum): timebox cụ thể, thường 2 tuần, với events cố định (planning, review, retro)
  • Iteration (SAFe/XP): timebox tương tự nhưng dùng trong context ART — nhiều teams cùng iteration boundaries
  • Cadence: khái niệm tổng quát hơn — nhịp điệu của toàn bộ development, bao gồm cả PI cadence (8–12 tuần) chứ không chỉ sprint/iteration

Cadence ít gây nhầm lẫn hơn vì nó không bị ràng buộc với một methodology cụ thể.

Tại sao cadence quan trọng trong SAFe

SAFe Principle #7 nhấn mạnh “apply cadence, synchronize with cross-domain planning.” Khi nhiều teams trong ART có cùng iteration boundaries, dependencies được xử lý tự nhiên hơn, integration xảy ra thường xuyên hơn, và PI Planning trở nên khả thi.

Connections

  • safe-planning-interval — PI là cadence ở cấp ART (8–12 tuần)
  • safe — Principle #7 của SAFe: cadence + synchronization
  • agile-manifesto — Principle #8: nhịp độ bền vững không đổi

Sources