DORA metrics (từ DevOps Research and Assessment) là bộ 4 chỉ số đo hiệu suất của một tổ chức DevOps, được nghiên cứu và chuẩn hóa qua nhiều năm khảo sát trong ngành. Hai metric đo velocity (tốc độ delivery), hai metric đo stability (độ ổn định sau delivery).
Bốn DORA metrics
| Metric | Đo gì | Phân loại |
|---|---|---|
| Deployment Frequency | Tần suất deploy thành công lên production | Velocity |
| Lead Time for Changes | Thời gian từ commit đến production | Velocity |
| Change Failure Rate | Tỉ lệ deploy gây ra incident (failures / deployments) | Stability |
| Mean Time to Restore (MTTR) | Thời gian trung bình để phục hồi sau incident | Stability |
Performance levels
DORA phân tổ chức thành 4 nhóm: Elite, High, Medium, Low. Elite performers deploy nhiều lần mỗi ngày với lead time dưới 1 giờ, trong khi Low performers deploy vài tháng một lần với lead time vài tháng.
Điểm quan trọng từ nghiên cứu: velocity và stability không đánh đổi nhau. Elite performers vừa nhanh vừa ổn định — tốc độ cao không đồng nghĩa với nhiều lỗi hơn.
Tại sao 4 metrics này?
Chúng đo hai tension cốt lõi trong software delivery: muốn ship nhanh (velocity) nhưng phải ship an toàn (stability). Bất kỳ tổ chức nào tối ưu chỉ một phía đều tạo ra bottleneck ở phía kia. DORA metrics buộc tổ chức nhìn cả hai cùng lúc.
Connections
- site-reliability-engineering — SRE dùng SLO/Error Budget, DORA dùng MTTR/CFR — hai frameworks đo reliability khác nhau
- devops — DORA metrics là cách đo lường thành công của DevOps transformation
- continuous-deployment — Deployment Frequency là kết quả trực tiếp của pipeline automation